Từ Vựng:
Storage: (n) lưu trữ
Expensive: (adj) đắt đỏ
Cheaper: (adj) rẻ hơn
Cloud: (n) điện toán đám mây
Balance: (n) cân bằng; (v) cân bằng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Storage: (n) lưu trữ
Expensive: (adj) đắt đỏ
Cheaper: (adj) rẻ hơn
Cloud: (n) điện toán đám mây
Balance: (n) cân bằng; (v) cân bằng
Luyện tập thêm về bài học này: