Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Rủi Ro Phần Mềm Của Bên Thứ Ba – Medium Level

Vendor
(n) nhà cung cấp
Security
(n) an ninh, bảo mật
Scan
(v) quét; (n) quá trình quét
Fix
(v) sửa chữa, khắc phục
Procurement
(n) việc mua sắm, thu mua

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Vendor
Security
Scan
Fix
Procurement
(n) an ninh, bảo mật
(n) việc mua sắm, thu mua
(v) quét; (n) quá trình quét
(n) nhà cung cấp
(v) sửa chữa, khắc phục

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Vendor” mean?
4. What does “Security” mean?
5. What does “Scan” mean?
6. What does “Fix” mean?
7. What does “Procurement” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: