Từ Vựng:
Authentic: (adj) xác thực, chân thực
Tone: (n) tông giọng, âm điệu
Gestures: (n) cử chỉ
Relatable: (adj) dễ liên hệ, dễ đồng cảm
Jargon: (n) thuật ngữ chuyên ngành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Authentic: (adj) xác thực, chân thực
Tone: (n) tông giọng, âm điệu
Gestures: (n) cử chỉ
Relatable: (adj) dễ liên hệ, dễ đồng cảm
Jargon: (n) thuật ngữ chuyên ngành
Luyện tập thêm về bài học này: