Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kiểm toán viên (English for Auditor)
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Phản Hồi Thách Thức Về Tính Độc Lập Của Kiểm Toán Viên – Medium Level
Từ Vựng: Auditor: (n) kiểm toán viên Independence: (n) sự độc lập Proxy: (n) người đại diện; (n) giấy ủy quyền Challenge: (v) phản đối; (n) sự thách thức Evidence: (n) bằng chứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Đánh Giá Bằng Chứng Kiểm Toán Với Hệ Thống Giám Sát Liên Tục – Medium Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách Evidence: (n) bằng chứng Monitoring: (n) việc giám sát Technology: (n) công nghệ Sufficient: (adj) đủ, đầy đủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Trả Lời Câu Hỏi Của Cơ Quan Quản Lý Về Báo Cáo Kiểm Toán – Advanced Level
Từ Vựng: Regulator: (n) cơ quan quản lý Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Materiality: (n) tính trọng yếu Procedure: (n) thủ tục Sample: (n) mẫu; (v) lấy mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quan Sát Kiểm Kê Hàng Tồn Kho Tại Kho – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Giám Sát Kiểm Soát Chất Lượng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Ghi Nhận Doanh Thu Theo IFRS 15 Cho Hợp Đồng Đa Yếu Tố Phức Tạp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Giải Thích Trích Xuất Dữ Liệu Tự Động Cho Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Automated: (adj) tự động hóa Extraction: (n) sự trích xuất Accurately: (adv) một cách chính xác Security: (n) an ninh, bảo mật Reduce: (v) giảm bớt, cắt giảm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Thảo Luận Ước Tính Kế Toán Với CFO – Easy Level
Từ Vựng: Estimate: (v) ước tính; (n) sự ước tính Allowance: (n) khoản phụ cấp, khoản chi phí được phép Audit: (v) kiểm toán; (n) cuộc kiểm toán Inventory: (n) hàng tồn kho, bảng kiểm kê Reasonable: (adj) hợp lý, có cơ sở Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Sai Sót Trọng Yếu Trong Báo Cáo Tài Chính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xác Minh Tài Sản Cố Định Tăng Thêm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz