Từ Vựng:
Regulator: (n) cơ quan quản lý
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Materiality: (n) tính trọng yếu
Procedure: (n) thủ tục
Sample: (n) mẫu; (v) lấy mẫu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Regulator: (n) cơ quan quản lý
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Materiality: (n) tính trọng yếu
Procedure: (n) thủ tục
Sample: (n) mẫu; (v) lấy mẫu
Luyện tập thêm về bài học này: