Từ Vựng:
Auditor: (n) kiểm toán viên
Independence: (n) sự độc lập
Proxy: (n) người đại diện; (n) giấy ủy quyền
Challenge: (v) phản đối; (n) sự thách thức
Evidence: (n) bằng chứng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Auditor: (n) kiểm toán viên
Independence: (n) sự độc lập
Proxy: (n) người đại diện; (n) giấy ủy quyền
Challenge: (v) phản đối; (n) sự thách thức
Evidence: (n) bằng chứng
Luyện tập thêm về bài học này: