Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Thách Thức Về Tính Độc Lập Của Kiểm Toán Viên – Medium Level

Auditor
(n) kiểm toán viên
Independence
(n) sự độc lập
Proxy
(n) người đại diện; (n) giấy ủy quyền
Challenge
(v) phản đối; (n) sự thách thức
Evidence
(n) bằng chứng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Auditor
Independence
Proxy
Challenge
Evidence
(n) người đại diện; (n) giấy ủy quyền
(n) sự độc lập
(v) phản đối; (n) sự thách thức
(n) kiểm toán viên
(n) bằng chứng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Auditor” mean?
4. What does “Independence” mean?
5. What does “Proxy” mean?
6. What does “Challenge” mean?
7. What does “Evidence” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: