Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kiến trúc sư hệ thống (English for Systems Architect)
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Giải Thích Luồng Token OAuth 2.0 – Advanced Level
Từ Vựng: Client: (n) khách hàng, máy khách Authorization: (n) sự ủy quyền, sự cho phép Token: (n) mã thông báo Refresh token: (n) mã làm mới Resource server: (n) máy chủ tài nguyên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Chiến Lược Phân Tầng Lưu Trữ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá API Của Nhà Cung Cấp Generative AI – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Xem Lại Kiến Trúc Ứng Dụng – Easy Level
Từ Vựng: Encryption: (n) mã hóa Architecture: (n) kiến trúc hệ thống Sensitive: (adj) nhạy cảm Leak: (v) rò rỉ; (n) sự rò rỉ Stored: (adj) được lưu trữ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thêm Xác Thực Chữ Ký HMAC Cho Bảo Mật Webhook – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Phân Tích Nợ Kỹ Thuật Và Kế Hoạch Khắc Phục – Medium Level
Từ Vựng: Technical debt: (n) nợ kỹ thuật Incremental: (adj) từng phần, gia tăng dần Remediation: (n) sự khắc phục, sửa chữa Sprint: (n) giai đoạn phát triển nhanh trong dự án Agile Resources: (n) nguồn lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Kiến Trúc Zero-Trust – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Cho Các Bên Liên Quan Về Quyết Định Kiến Trúc Bị Trì Hoãn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Đánh Giá SaaS So Với Xây Dựng Nội Bộ – Advanced Level
Từ Vựng: Upfront: (adj) trả trước Subscription: (n) sự đăng ký; phí đăng ký Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng Deployment: (n) triển khai Investment: (n) sự đầu tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chiến Lược Phân Đoạn Mạng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz