Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kiến trúc sư hệ thống (English for Systems Architect)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Phối Các Buổi Xét Duyệt Kiến Trúc Giữa Các Workstream – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá SaaS So Với Xây Dựng Nội Bộ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Đề Xuất Chiến Lược Read Replica – Advanced Level
Từ Vựng: Replica: (n) bản sao Load: (n) tải; (v) tải dữ liệu Transactional: (adj) thuộc giao dịch Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Consistency: (n) tính nhất quán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Áp Dụng Tiêu Chuẩn Thiết Kế API – Easy Level
Từ Vựng: Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng Endpoint: (n) điểm cuối (trong giao tiếp hệ thống) Style guide: (n) hướng dẫn phong cách Consistent: (adj) nhất quán Response: (n) phản hồi; (v) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Lại Kết Quả Kiểm Tra Thâm Nhập – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Tài Liệu API – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: So Sánh Xử Lý Đồng Bộ Và Bất Đồng Bộ Trong Checkout – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Tư Vấn Về Chiến Lược Database Sharding – Easy Level
Từ Vựng: Sharding: (n) phân mảnh dữ liệu Transaction: (n) giao dịch Volume: (n) khối lượng, dung lượng Stable: (adj) ổn định Setup: (n) cấu hình; (v) thiết lập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Kiến Trúc Tích Hợp EDI B2B – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Tài Liệu Thiết Kế Đầu Tiên Của Em – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz