Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kiến trúc sư hệ thống (English for Systems Architect)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Nền Tảng Tích Hợp Thay Vì Hệ Thống Độc Lập – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Nguyên Tắc Kiến Trúc Doanh Nghiệp Cho Chính Sách Cloud-First – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Xem Lại Kết Quả Kiểm Tra Thâm Nhập – Medium Level
Từ Vựng: Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật Penetration test: (n) kiểm thử xâm nhập Architectural control: (n) kiểm soát kiến trúc Encryption: (n) mã hóa Firewall: (n) tường lửa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Streaming Dữ Liệu Thời Gian Thực Với Kafka – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Phân Tích Tối Ưu Chi Phí – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Yêu Cầu Cư Trú Dữ Liệu Và Tuân Thủ GDPR – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Workshop Về Yêu Cầu Phi Chức Năng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Quản Lý Bí Mật Cho API Key – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Lại Tài Liệu Thiết Kế Đầu Tiên Của Em – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Quản Lý Chi Phí Truyền Dữ Liệu Cloud – Medium Level
Từ Vựng: Egress: (n) lối ra, đường ra Caching: (n) bộ nhớ đệm Compression: (n) sự nén dữ liệu Off-peak: (adj) ngoài giờ cao điểm Transfer: (v) chuyển giao, truyền; (n) sự chuyển giao, sự truyền dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz