Từ Vựng:
Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật
Penetration test: (n) kiểm thử xâm nhập
Architectural control: (n) kiểm soát kiến trúc
Encryption: (n) mã hóa
Firewall: (n) tường lửa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật
Penetration test: (n) kiểm thử xâm nhập
Architectural control: (n) kiểm soát kiến trúc
Encryption: (n) mã hóa
Firewall: (n) tường lửa
Luyện tập thêm về bài học này: