Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Phối Các Buổi Xét Duyệt Kiến Trúc Giữa Các Workstream – Advanced Level

Workstream
(n) luồng công việc
Align
(v) căn chỉnh, điều chỉnh cho phù hợp
Review
(v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại
Coordinate
(v) phối hợp
Conflict
(n) xung đột, mâu thuẫn; (v) mâu thuẫn, xung đột

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Workstream
Align
Review
Coordinate
Conflict
(v) căn chỉnh, điều chỉnh cho phù hợp
(n) luồng công việc
(v) phối hợp
(v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại
(n) xung đột, mâu thuẫn; (v) mâu thuẫn, xung đột

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Workstream” mean?
4. What does “Align” mean?
5. What does “Review” mean?
6. What does “Coordinate” mean?
7. What does “Conflict” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: