Từ Vựng:
Upfront: (adj) trả trước
Subscription: (n) sự đăng ký; phí đăng ký
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Deployment: (n) triển khai
Investment: (n) sự đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Upfront: (adj) trả trước
Subscription: (n) sự đăng ký; phí đăng ký
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Deployment: (n) triển khai
Investment: (n) sự đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này: