Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kiến trúc sư hệ thống (English for Systems Architect)
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Kiến Trúc Tích Hợp Cho Kịch Bản Sáp Nhập – Advanced Level
Từ Vựng: Integration: (n) sự tích hợp Schema: (n) lược đồ, cấu trúc dữ liệu Transformation: (n) sự biến đổi, chuyển đổi Middleware: (n) phần mềm trung gian Encryption: (n) sự mã hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Thiết Kế Kiến Trúc Quản Lý Truy Cập Đặc Quyền – Advanced Level
Từ Vựng: Privileged: (adj) được đặc quyền Architecture: (n) kiến trúc hệ thống Credential: (n) chứng chỉ xác thực Authentication: (n) xác thực Rotate: (v) xoay vòng, luân phiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Whitepaper Bảo Mật Của Nhà Cung Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dùng Redis Cache Cho Danh Mục E-commerce – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thống Nhất Về Quyền Sở Hữu Dữ Liệu Cho Nền Tảng Doanh Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phỏng Vấn Trưởng Phòng Về Các Vấn Đề ERP – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Khám Phá Blockchain Cho Truy Xuất Nguồn Gốc Chuỗi Cung Ứng – Advanced Level
Từ Vựng: Traceability: (n) khả năng truy xuất nguồn gốc Blockchain: (n) chuỗi khối Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Prototype: (n) nguyên mẫu Integration: (n) sự tích hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Điều Phối Các Buổi Xét Duyệt Kiến Trúc Giữa Các Workstream – Advanced Level
Từ Vựng: Workstream: (n) luồng công việc Align: (v) căn chỉnh, điều chỉnh cho phù hợp Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại Coordinate: (v) phối hợp Conflict: (n) xung đột, mâu thuẫn; (v) mâu thuẫn, xung đột Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Chiến Lược Database Sharding – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Đánh Giá Công Cụ Bảo Mật Container Mới – Medium Level
Từ Vựng: Vulnerability: (n) điểm yếu bảo mật Integration: (n) sự tích hợp Pipeline: (n) chuỗi xử lý; đường ống dữ liệu False positive: (n) kết quả dương tính giả Vendor: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz