Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Thiết Kế Kiến Trúc Quản Lý Truy Cập Đặc Quyền – Advanced Level

🎧 Thiết Kế Kiến Trúc Quản Lý Truy Cập Đặc Quyền
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Privileged: (adj) được đặc quyền

Architecture: (n) kiến trúc hệ thống

Credential: (n) chứng chỉ xác thực

Authentication: (n) xác thực

Rotate: (v) xoay vòng, luân phiên


Luyện tập thêm về bài học này: