Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phỏng Vấn Trưởng Phòng Về Các Vấn Đề ERP – Easy Level

ERP
(n) hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
Crash
(v) sập hệ thống; (n) sự cố hệ thống
Report
(n) báo cáo; (v) báo cáo
Feature
(n) tính năng; (v) có đặc điểm
Access
(n) quyền truy cập; (v) truy cập

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
ERP
Crash
Report
Feature
Access
(n) báo cáo; (v) báo cáo
(n) quyền truy cập; (v) truy cập
(n) tính năng; (v) có đặc điểm
(v) sập hệ thống; (n) sự cố hệ thống
(n) hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “ERP” mean?
4. What does “Crash” mean?
5. What does “Report” mean?
6. What does “Feature” mean?
7. What does “Access” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: