Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kiến trúc sư hệ thống (English for Systems Architect)
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Chiến Lược Quản Lý Bí Mật Cho API Key – Medium Level
Từ Vựng: Api key: (n) khóa API Secrets manager: (n) trình quản lý bí mật Revoke: (v) thu hồi Repository: (n) kho lưu trữ Exposure: (n) sự lộ thông tin, sự phơi bày dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiến Trúc Tích Hợp Cho Kịch Bản Sáp Nhập – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Cập Nhật Cho Các Bên Liên Quan Về Quyết Định Kiến Trúc Bị Trì Hoãn – Advanced Level
Từ Vựng: Architecture: (n) kiến trúc hệ thống Stakeholders: (n) các bên liên quan Timeline: (n) dòng thời gian Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Resources: (n) nguồn lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Chi Phí Truyền Dữ Liệu Cloud – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Thảo Luận Về Mô Hình Năng Lực Cho Nền Tảng Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Capacity: (n) dung lượng, khả năng chứa Compute: (v) tính toán Storage: (n) lưu trữ Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng, tạo mô hình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rủi Ro Công Nghệ Trong Di Chuyển Lên Cloud – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: So Sánh Hiệu Năng Các Sản Phẩm API Gateway – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: So Sánh Các Công Nghệ Message Queue – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Kiến Trúc Tích Hợp EDI B2B – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thêm Xác Thực Chữ Ký HMAC Cho Bảo Mật Webhook – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz