Từ Vựng:
Api key: (n) khóa API
Secrets manager: (n) trình quản lý bí mật
Revoke: (v) thu hồi
Repository: (n) kho lưu trữ
Exposure: (n) sự lộ thông tin, sự phơi bày dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Api key: (n) khóa API
Secrets manager: (n) trình quản lý bí mật
Revoke: (v) thu hồi
Repository: (n) kho lưu trữ
Exposure: (n) sự lộ thông tin, sự phơi bày dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: