Từ Vựng:
Architecture: (n) kiến trúc hệ thống
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Timeline: (n) dòng thời gian
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Resources: (n) nguồn lực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Architecture: (n) kiến trúc hệ thống
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Timeline: (n) dòng thời gian
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Resources: (n) nguồn lực
Luyện tập thêm về bài học này: