Danh mục: Tiếng Anh Kiến Trúc (English for Architect)
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Lỗi Thiết Kế Trong Dự Án – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Error: (n) lỗi Policy: (n) chính sách Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu bồi thường Indemnity: (n) sự bồi thường thiệt hại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thảo Luận Bản Vẽ Thiết Kế và Thanh Toán – Advanced Level
Từ Vựng: Outstanding: (adj) nổi bật, xuất sắc Policy: (n) chính sách Exception: (n) ngoại lệ Partial: (adj) một phần, không hoàn chỉnh Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Tham Vấn Công Cộng Về Kế Hoạch Tòa Nhà Mới – Easy Level
Từ Vựng: Plan: (n) kế hoạch, bản vẽ thiết kế; (v) lên kế hoạch Traffic: (n) giao thông Parking: (n) bãi đỗ xe Noise: (n) tiếng ồn Consultation: (n) sự tư vấn, buổi tham vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thuyết Trình Chiến Lược Phân Chia Giai Đoạn Cho Dự Án Đa Chức Năng – Medium Level
Từ Vựng: Phase: (n) giai đoạn Residential: (adj) thuộc khu dân cư Commercial: (adj) thuộc thương mại Amenities: (n) tiện nghi Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thảo Luận Về Nội Thất và Trang Thiết Bị Cho Thư Viện Trường Mới – Medium Level
Từ Vựng: Furniture: (n) đồ nội thất Shelves: (n) kệ, giá đỡ Lighting: (n) hệ thống chiếu sáng Comfortable: (adj) thoải mái Cozy: (adj) ấm cúng, dễ chịu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Dự Án Tái Sử Dụng Thích Ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Cấp Chứng Chỉ Hoàn Thành Thực Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Practical completion: (n) hoàn thành thực tế Defect: (n) khuyết điểm, lỗi kỹ thuật Inspection: (n) sự kiểm tra, kiểm định Subcontractor: (n) nhà thầu phụ Certificate: (n) giấy chứng nhận, chứng chỉ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nghĩa Vụ Nghề Nghiệp Của Kiến Trúc Sư Theo Kế Hoạch Làm Việc RIBA – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Thiết Kế và Tiếp Cận – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Thiết Kế Kỹ Thuật Cho Mối Nối Mái – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz