Từ Vựng:
Plan: (n) kế hoạch, bản vẽ thiết kế; (v) lên kế hoạch
Traffic: (n) giao thông
Parking: (n) bãi đỗ xe
Noise: (n) tiếng ồn
Consultation: (n) sự tư vấn, buổi tham vấn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Plan: (n) kế hoạch, bản vẽ thiết kế; (v) lên kế hoạch
Traffic: (n) giao thông
Parking: (n) bãi đỗ xe
Noise: (n) tiếng ồn
Consultation: (n) sự tư vấn, buổi tham vấn
Luyện tập thêm về bài học này: