Từ Vựng:
Phase: (n) giai đoạn
Residential: (adj) thuộc khu dân cư
Commercial: (adj) thuộc thương mại
Amenities: (n) tiện nghi
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Phase: (n) giai đoạn
Residential: (adj) thuộc khu dân cư
Commercial: (adj) thuộc thương mại
Amenities: (n) tiện nghi
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh
Luyện tập thêm về bài học này: