Danh mục: Tiếng Anh Kiến Trúc (English for Architect)
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Rủi Ro Cầu Nhiệt Trong Đường Thép Kết Cấu Xuyên Qua – Advanced Level
Từ Vựng: Thermal bridging: (n) cầu nhiệt Penetration: (n) sự xuyên qua, lỗ xuyên (trong kết cấu) Insulation: (n) vật liệu cách nhiệt Energy loss: (n) mất năng lượng Spray foam: (n) bọt phun cách nhiệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nghĩa Vụ Chăm Sóc Đối Với Bên Thứ Ba Trong Thiết Kế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cấp Chứng Chỉ Hoàn Thành Thực Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Kinh Tế Tuần Hoàn Trong Vật Liệu Xây Dựng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quy Trình Bàn Giao Khi Hoàn Thành Thực Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Các Khái Niệm Thiết Kế Cho Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Đơn Xin Quy Hoạch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Chiến Lược Bền Vững Cho Tòa Nhà Văn Phòng Mới – Easy Level
Từ Vựng: Sustainability: (n) sự bền vững Certification: (n) chứng nhận Solar panel: (n) tấm pin năng lượng mặt trời Rainwater: (n) nước mưa Ventilation: (n) sự thông gió Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Quyết Định Thiết Kế Kết Cấu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Thiết Kế Nơi Làm Việc Cho Cộng Tác và Sức Khỏe – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz