Danh mục: Tiếng Anh Kiến Trúc (English for Architect)
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Thiết Kế Cuối Cùng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Mô Hình Năng Lượng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Cuộc Họp Khởi Động Dự Án – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Goal: (n) mục tiêu Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Tầm Nhìn Quy Hoạch Tổng Thể Cho Tái Phát Triển Khu Đất Ô Nhiễm – Easy Level
Từ Vựng: Brownfield: (n) khu đất đã qua sử dụng, thường là đất công nghiệp cũ cần tái phát triển Regeneration: (n) sự tái tạo, phục hồi (khu vực, công trình) Congestion: (n) sự tắc nghẽn (giao thông, không gian) Community: (n) cộng đồng (dân cư, khu vực) Playground: (n) sân chơi (cho trẻ em)…
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Xem Xét Thiết Kế Về Value Engineering – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Mật Độ Nhà Ở và Sử Dụng Hỗn Hợp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thiết Kế Khu Dân Cư Mới – Easy Level
Từ Vựng: Public: (adj) công cộng; (n) công chúng Shade: (n) bóng râm; (v) che bóng Path: (n) lối đi Lighting: (n) hệ thống chiếu sáng Playground: (n) sân chơi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Phối Hợp Nhóm Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tham Vấn Công Cộng Về Kế Hoạch Tòa Nhà Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Phản Hồi Phản Đối Của Ủy Ban Quy Hoạch – Easy Level
Từ Vựng: Objection: (n) sự phản đối Amended: (adj) đã được sửa đổi Concern: (n) mối quan tâm, vấn đề Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Committee: (n) ủy ban Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz