Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Goal: (n) mục tiêu
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Goal: (n) mục tiêu
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này: