1. Hedge
2. Native
3. Erosion
4. Wildlife
5. Monitor
(v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị giám sát, người giám sát
(adj) bản địa, tự nhiên
(n) hàng rào cây; (v) bao quanh bằng hàng rào cây
(n) động vật hoang dã
(n) sự xói mòn
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.