Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cấp Chứng Chỉ Hoàn Thành Thực Tế – Advanced Level

Practical completion
(n) hoàn thành thực tế
Defect
(n) khuyết điểm, lỗi kỹ thuật
Inspection
(n) sự kiểm tra, kiểm định
Subcontractor
(n) nhà thầu phụ
Certificate
(n) giấy chứng nhận, chứng chỉ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Practical completion
Defect
Inspection
Subcontractor
Certificate
(n) sự kiểm tra, kiểm định
(n) khuyết điểm, lỗi kỹ thuật
(n) hoàn thành thực tế
(n) giấy chứng nhận, chứng chỉ
(n) nhà thầu phụ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Practical completion” mean?
4. What does “Defect” mean?
5. What does “Inspection” mean?
6. What does “Subcontractor” mean?
7. What does “Certificate” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: