Danh mục: Tiếng Anh dành cho Điều phối viên logistics (English for Logistics Coordinator)
-
Tiếng Anh Logistics: Returning Exhibition Goods After Trade Show – Advanced Level
Từ Vựng: Inventory: (n) hàng tồn kho Customs: (n) hải quan Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng Fragile: (adj) dễ vỡ Confirmation: (n) sự xác nhận, giấy xác nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Holding Returned Goods for Supplier Inspection – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Reviewing the 3PL Monthly SLA Report – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Confirming the Cut-Off Date for Sea Freight Booking – Medium Level
Từ Vựng: Cut-off date: (n) ngày chốt Cargo: (n) hàng hóa vận chuyển Booking: (n) việc đặt chỗ; (v) đặt chỗ Shipment: (n) lô hàng Warehouse: (n) kho hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Managing Warehouse Overflow Storage – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Managing Cross-Border Road Shipment – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Reporting a System Integration Gap – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Managing Shipment Delay Due to Port Strike – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Extracting Logistics Cost Data for Monthly Accounts – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Reducing Carbon Emissions in Logistics – Easy Level
Từ Vựng: Emissions: (n) khí thải Logistics: (n) hậu cần Scope: (n) phạm vi Electric: (adj) chạy bằng điện Pilot: (n) người điều phối thử nghiệm; (v) thử nghiệm vận hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz