Flashcards và Quiz Từ Vựng: Managing Shipment Delay Due to Port Strike – Medium Level

Shipment
(n) lô hàng, chuyến hàng
Strike
(v) đình công; (n) cuộc đình công
Cargo
(n) hàng hóa, hàng chuyên chở
Route
(n) tuyến đường, lộ trình
Alternative
(n) phương án thay thế; (adj) thay thế

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Shipment
Strike
Cargo
Route
Alternative
(n) phương án thay thế; (adj) thay thế
(v) đình công; (n) cuộc đình công
(n) lô hàng, chuyến hàng
(n) hàng hóa, hàng chuyên chở
(n) tuyến đường, lộ trình

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Shipment” mean?
4. What does “Strike” mean?
5. What does “Cargo” mean?
6. What does “Route” mean?
7. What does “Alternative” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: