Từ Vựng:
Cut-off date: (n) ngày chốt
Cargo: (n) hàng hóa vận chuyển
Booking: (n) việc đặt chỗ; (v) đặt chỗ
Shipment: (n) lô hàng
Warehouse: (n) kho hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cut-off date: (n) ngày chốt
Cargo: (n) hàng hóa vận chuyển
Booking: (n) việc đặt chỗ; (v) đặt chỗ
Shipment: (n) lô hàng
Warehouse: (n) kho hàng
Luyện tập thêm về bài học này: