Từ Vựng:
Emissions: (n) khí thải
Logistics: (n) hậu cần
Scope: (n) phạm vi
Electric: (adj) chạy bằng điện
Pilot: (n) người điều phối thử nghiệm; (v) thử nghiệm vận hành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Emissions: (n) khí thải
Logistics: (n) hậu cần
Scope: (n) phạm vi
Electric: (adj) chạy bằng điện
Pilot: (n) người điều phối thử nghiệm; (v) thử nghiệm vận hành
Luyện tập thêm về bài học này: