Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên marketing số (English for Digital Marketer)
-
Listening Quiz: Trình Bày Chiến Dịch Tái Tương Tác – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Trình Bày Chiến Lược Digital Marketing – Easy Level
Từ Vựng: Channel: (n) kênh (truyền thông, phân phối) Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Strategy: (n) chiến lược Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Awareness: (n) nhận thức, sự hiểu biết về thương hiệu hoặc sản phẩm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Chiến Lược Quảng Cáo Marketplace – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Giữa Performance Max Và Chiến Dịch Tìm Kiếm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Nhất Quán Tham Số UTM – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Phân Tích Tỷ Lệ Bỏ Qua Phễu Thanh Toán – Medium Level
Từ Vựng: Abandonment: (n) sự bỏ rơi, sự từ bỏ Funnel: (n) kênh bán hàng, phễu chuyển đổi Payment: (n) khoản thanh toán Simplify: (v) đơn giản hóa Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển, phát triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Đánh Giá Quý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Sự Chênh Lệch Tracking Giữa Google Analytics Và CRM – Easy Level
Từ Vựng: Discrepancy: (n) sự khác biệt, sự không nhất quán Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự hòa giải dữ liệu Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng Leads: (n) khách hàng tiềm năng Tracking: (n) việc theo dõi, giám sát chiến dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Tiếng Anh Marketing Số: Thảo Luận Chi Tiêu PPC Và Chuyển Đổi – Easy Level
Từ Vựng: Ppc: (n) quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp Spend: (v) chi tiêu (ngân sách quảng cáo) Conversion: (n) chuyển đổi (hành động người dùng thực hiện như mua hàng, đăng ký) Targeting: (n) nhắm mục tiêu (đối tượng quảng cáo) Ads: (n) quảng cáo Luyện tập thêm về bài học này:…
-
Tiếng Anh Marketing Số: Phản Hồi Đánh Giá Hiệu Suất Quý Đầu – Advanced Level
Từ Vựng: Engagement: (n) sự tương tác Concise: (adj) ngắn gọn, súc tích Enthusiasm: (n) sự nhiệt huyết Collaborate: (v) hợp tác Potential: (adj) tiềm năng; (n) tiềm năng, khả năng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz