Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý marketing (English for Marketing Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Giá Cấp Sản Phẩm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đầu Tư Sản Phẩm Mới cho Giám Đốc Tài Chính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Chiến Lược Marketing Cá Nhân Hóa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận Chiến Lược Marketing Cá Nhân Hóa – Medium Level
Từ Vựng: Personalized: (adj) cá nhân hóa Customer: (n) khách hàng Data: (n) dữ liệu Privacy: (n) quyền riêng tư Software: (n) phần mềm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Đồng Bộ Chỉ Số Sao Bắc Đẩu – Medium Level
Từ Vựng: Metric: (n) chỉ số đo lường Alignment: (n) sự điều chỉnh, sự phù hợp Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết Leadership: (n) khả năng lãnh đạo Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, lộ trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Chiến Lược Kiếm Tiền – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích ROI Công Nghệ Marketing – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích ROI Công Nghệ Marketing – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Yêu Cầu Pháp Lý cho Việc Vào Thị Trường EU – Medium Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Certificate: (n) giấy chứng nhận Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn Authority: (n) quyền hạn, thẩm quyền Efficiency: (n) hiệu quả, năng suất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz