Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Authority: (n) quyền hạn, thẩm quyền
Efficiency: (n) hiệu quả, năng suất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Authority: (n) quyền hạn, thẩm quyền
Efficiency: (n) hiệu quả, năng suất
Luyện tập thêm về bài học này: