Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý marketing (English for Marketing Manager)
-
Tiếng Anh Marketing: Chia Sẻ Tiêu Chuẩn Thương Hiệu Toàn Cầu – Easy Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Logo: (n) biểu tượng thương hiệu Colors: (n) màu sắc Font: (n) phông chữ Consistent: (adj) nhất quán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Giải Thích Việc Loại Bỏ Tính Năng cho Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Feature: (n) tính năng Remove: (v) loại bỏ Costly: (adj) tốn kém Replace: (v) thay thế Experience: (n) kinh nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Kế Hoạch Lặp Lại Tính Năng – Medium Level
Từ Vựng: Feature: (n) tính năng Dashboard: (n) bảng điều khiển Iteration: (n) vòng lặp phát triển Survey: (n) khảo sát Instructions: (n) hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Làm Việc với Nhóm Bản Địa Hóa về Văn Bản UX – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Lộ Trình Sản Phẩm cho Nhu Cầu Người Dùng Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Điều Chỉnh Lộ Trình Sản Phẩm cho Nhu Cầu Người Dùng Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Roadmap: (n) lộ trình sản phẩm Performance: (n) hiệu suất, hiệu quả Resources: (n) nguồn lực Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Communicate: (v) truyền đạt, giao tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Phỏng Vấn Khám Phá Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Competitive: (adj) có tính cạnh tranh Discovery: (n) sự khám phá, phát hiện Features: (n) các tính năng Tools: (n) công cụ Prices: (n) giá cả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lo Ngại Khách Hàng về Sự Cố Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Giải Thích Chỉ Số Thành Công Sản Phẩm Mới – Medium Level
Từ Vựng: Metric: (n) chỉ số đo lường Active: (adj) đang hoạt động Strategy: (n) chiến lược Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao Stakeholder: (n) bên liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Công Suất Sprint Trước Khi Cam Kết Phạm Vi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz