Từ Vựng:
Roadmap: (n) lộ trình sản phẩm
Performance: (n) hiệu suất, hiệu quả
Resources: (n) nguồn lực
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Communicate: (v) truyền đạt, giao tiếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Roadmap: (n) lộ trình sản phẩm
Performance: (n) hiệu suất, hiệu quả
Resources: (n) nguồn lực
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Communicate: (v) truyền đạt, giao tiếp
Luyện tập thêm về bài học này: