Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà ngoại giao (English for Diplomat)
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Quy Trình Phê Chuẩn Điều Ước – Easy Level
Từ Vựng: Treaty: (n) hiệp ước Ratification: (n) sự phê chuẩn Parliament: (n) quốc hội President: (n) chủ tịch, tổng thống Publish: (v) công bố, xuất bản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đối Thoại Kinh Tế Song Phương Về Đầu Tư, Thương Mại, Và Phát Triển – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Dịch Vụ Công Chứng Cho Văn Bản Hợp Pháp Hóa – Advanced Level
Từ Vựng: Notarise: (v) công chứng Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng Passport: (n) hộ chiếu Signature: (n) chữ ký Document: (n) tài liệu, văn kiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nghi Thức Trao Đổi Quà Tặng Tại Hội Nghị Thượng Đỉnh Song Phương – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Ngừng Bắn Giữa Robert Và Olivia – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hàn Gắn Quan Hệ Song Phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Bàn Về Thay Đổi Hiến Pháp Ở Một Quốc Gia Đối Tác – Advanced Level
Từ Vựng: Constitutional: (adj) thuộc hiến pháp Partnership: (n) quan hệ đối tác Cooperation: (n) sự hợp tác Amend: (v) sửa đổi (văn kiện, hiệp ước) Transparency: (n) tính minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Công Hàm Phản Đối Ngoại Giao – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Phối Ứng Phó Khủng Hoảng Người Tị Nạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Phân Tích Kết Quả Bầu Cử Nước Ngoài – Easy Level
Từ Vựng: Election: (n) cuộc bầu cử Leader: (n) nhà lãnh đạo Policy: (n) chính sách Trade: (n) thương mại; (v) trao đổi Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz