Từ Vựng:
Constitutional: (adj) thuộc hiến pháp
Partnership: (n) quan hệ đối tác
Cooperation: (n) sự hợp tác
Amend: (v) sửa đổi (văn kiện, hiệp ước)
Transparency: (n) tính minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Constitutional: (adj) thuộc hiến pháp
Partnership: (n) quan hệ đối tác
Cooperation: (n) sự hợp tác
Amend: (v) sửa đổi (văn kiện, hiệp ước)
Transparency: (n) tính minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này: