Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà ngoại giao (English for Diplomat)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Đồng Cấp Về Chương Trình Hỗ Trợ Phát Triển – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Nghi Thức Trao Đổi Quà Tặng Tại Hội Nghị Thượng Đỉnh Song Phương – Medium Level
Từ Vựng: Respectful: (adj) kính trọng Meaningful: (adj) có ý nghĩa Protocol: (n) nghi thức ngoại giao Cultural: (adj) thuộc văn hóa Sincerely: (adv) chân thành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tranh Chấp Lãnh Sự Và Công Ước Vienna – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chia Sẻ Thông Tin Tình Báo Một Cách Cẩn Trọng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Đánh Giá Đồng Cấp Về Chương Trình Hỗ Trợ Phát Triển – Advanced Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Indicator: (n) chỉ số, dấu hiệu Community: (n) cộng đồng Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát Flexibility: (n) sự linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Lên Kế Hoạch Cho Chuyến Thăm Trao Đổi Văn Hóa – Medium Level
Từ Vựng: Schedule: (n) lịch trình Translator: (n) phiên dịch viên Accommodation: (n) chỗ ở Transportation: (n) phương tiện giao thông Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Bảo Lưu Và Tuyên Bố – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Thảo Luận Về Trọng Tài Thương Mại – Medium Level
Từ Vựng: Arbitration: (n) trọng tài Compliance: (n) sự tuân thủ Contract: (n) hợp đồng Conflict: (n) xung đột Documents: (n) tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Lên Kế Hoạch Cho Chuyến Thăm Chính Thức – Easy Level
Từ Vựng: Motorcade: (n) đoàn xe hộ tống Interpreter: (n) phiên dịch viên Security: (n) an ninh Schedule: (n) lịch trình Confirm: (v) xác nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Chương Trình Chung Với Ngân Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz