Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà ngoại giao (English for Diplomat)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Hội Nghị Thượng Đỉnh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Ngoại Giao Kênh Sau Để Giảm Căng Thẳng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Trình Bày Chiến Lược Hỗ Trợ Phát Triển Quốc Tế – Easy Level
Từ Vựng: Development: (n) sự phát triển Strategy: (n) chiến lược Donations: (n) sự quyên góp Progress: (n) sự tiến triển Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Cho Cờ Và Quốc Ca Trong Buổi Lễ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Thuế Quan – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sơ Tán Phái Đoàn Ngoại Giao – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Ngoại Giao Đối Với Yêu Cầu Dẫn Độ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Điều Kiện Trong Các Chương Trình Viện Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Chương Trình Chung Với Ngân Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Giúp Đỡ Công Dân Sau Một Thảm Họa Thiên Nhiên – Easy Level
Từ Vựng: Citizens: (n) công dân Damage: (n) thiệt hại; (v) gây thiệt hại Shelters: (n) nơi trú ẩn Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Medical: (adj) thuộc y tế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz