Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà ngoại giao (English for Diplomat)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vụ Bắt Cóc Trẻ Em Xuyên Biên Giới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Quyền Lãnh Sự Và Sự Hỗ Trợ – Easy Level
Từ Vựng: Embassy: (n) đại sứ quán Detained: (adj) bị tạm giữ Legal: (adj) hợp pháp Translator: (n) phiên dịch viên Rights: (n) quyền lợi, quyền hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Trao Đổi Về Các Phương Án Phản Ứng Tấn Công Mạng – Medium Level
Từ Vựng: Cyber attack: (n) cuộc tấn công mạng Diplomatic: (adj) thuộc ngoại giao Sanctions: (n) các biện pháp trừng phạt Escalate: (v) leo thang (xung đột, căng thẳng) Defenses: (n) các biện pháp phòng thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Bàn Về Quan Hệ Song Phương – Easy Level
Từ Vựng: Relations: (n) quan hệ Improvement: (n) sự cải thiện Agreements: (n) các thỏa thuận Exchange: (v) trao đổi; (n) sự trao đổi Trust: (n) sự tin cậy; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Bài Phát Biểu Của Kevin Tại Đại Hội Đồng Liên Hợp Quốc – Medium Level
Từ Vựng: Honored: (adj) được vinh danh, được tôn kính Cooperation: (n) sự hợp tác Recovery: (n) sự phục hồi Security: (n) an ninh, sự an toàn Assembly: (n) cuộc họp, phiên họp, hội đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Yêu Cầu Báo Cáo Theo Một Công Ước Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Hội Đồng Bảo An Liên Hợp Quốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Điều Phối Đoàn Đại Biểu Quốc Gia Tại Hội Nghị – Easy Level
Từ Vựng: Delegation: (n) phái đoàn Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Translation: (n) sự phiên dịch, bản dịch Agenda: (n) chương trình nghị sự Confirm: (v) xác nhận, khẳng định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nghi Thức Trao Đổi Quà Tặng Tại Hội Nghị Thượng Đỉnh Song Phương – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Một Điều Ước Đa Phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz