Từ Vựng:
Relations: (n) quan hệ
Improvement: (n) sự cải thiện
Agreements: (n) các thỏa thuận
Exchange: (v) trao đổi; (n) sự trao đổi
Trust: (n) sự tin cậy; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Relations: (n) quan hệ
Improvement: (n) sự cải thiện
Agreements: (n) các thỏa thuận
Exchange: (v) trao đổi; (n) sự trao đổi
Trust: (n) sự tin cậy; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: