Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Điều Kiện Trong Các Chương Trình Viện Trợ – Easy Level

Aid
(n) viện trợ; (v) hỗ trợ
Condition
(n) điều kiện
Programme
(n) chương trình
Monitor
(v) giám sát; (n) người giám sát
Reform
(v) cải cách; (n) sự cải cách

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Aid
Condition
Programme
Monitor
Reform
(n) viện trợ; (v) hỗ trợ
(v) cải cách; (n) sự cải cách
(v) giám sát; (n) người giám sát
(n) chương trình
(n) điều kiện

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Aid” mean?
4. What does “Condition” mean?
5. What does “Programme” mean?
6. What does “Monitor” mean?
7. What does “Reform” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: