Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà ngoại giao (English for Diplomat)
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Tư Vấn Về Hình Thức Đúng Của Một Công Hàm Ngoại Giao – Advanced Level
Từ Vựng: Diplomatic: (adj) thuộc ngoại giao Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt Formal: (adj) trang trọng, chính thức Address: (v) phát biểu; (n) bài phát biểu Consideration: (n) sự xem xét, cân nhắc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Diễn Giải Những Tín Hiệu Mơ Hồ Từ Một Chính Phủ Nước Ngoài – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Ngoại Giao Nhân Đạo Cho Các Nhóm Dân Cư Bị Ảnh Hưởng Bởi Xung Đột – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Mạng Xã Hội Cho Một Phái Đoàn Ngoại Giao – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Chiến Lược Xúc Tiến Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đánh Giá Về Quyền Lực Mềm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Phê Chuẩn Điều Ước – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Cho Chuyến Thăm Trao Đổi Văn Hóa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chia Sẻ Thông Tin Tình Báo Một Cách Cẩn Trọng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Cuộc Họp Lập Trường Của Chính Phủ – Easy Level
Từ Vựng: Tariff: (n) thuế quan Cooperation: (n) sự hợp tác Committee: (n) ủy ban Partnership: (n) quan hệ đối tác Environment: (n) môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz