Từ Vựng:
Tariff: (n) thuế quan
Cooperation: (n) sự hợp tác
Committee: (n) ủy ban
Partnership: (n) quan hệ đối tác
Environment: (n) môi trường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tariff: (n) thuế quan
Cooperation: (n) sự hợp tác
Committee: (n) ủy ban
Partnership: (n) quan hệ đối tác
Environment: (n) môi trường
Luyện tập thêm về bài học này: