Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà ngoại giao (English for Diplomat)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Trừng Phạt Thương Mại Và Chính Sách Đối Ngoại Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Chương Trình Miễn Thị Thực Và Đối Tác Thương Mại Mới – Medium Level
Từ Vựng: Visa: (n) thị thực Waiver: (n) sự miễn trừ Partner: (n) đối tác Security: (n) an ninh Trade: (n) thương mại; (v) buôn bán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Trao Đổi Về Ưu Tiên Song Phương Tại Lễ Tân Quốc Khánh – Medium Level
Từ Vựng: Reception: (n) buổi tiếp tân Bilateral: (adj) song phương Priority: (n) ưu tiên Cooperation: (n) sự hợp tác Attendee: (n) người tham dự Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tích Hợp Tài Chính Khí Hậu Vào Hợp Tác Phát Triển – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Điều Phối Các Đối Tác Phát Triển – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lễ Trình Quốc Thư – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ngoại Giao Nhân Đạo Cho Các Nhóm Dân Cư Bị Ảnh Hưởng Bởi Xung Đột – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Phát Triển An Ninh Khu Vực – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Chuẩn Bị Cho Chuyến Thăm Song Phương – Easy Level
Từ Vựng: Counterpart: (n) đối tác tương ứng Priority: (n) ưu tiên Cooperation: (n) sự hợp tác Briefing: (n) buổi họp báo cáo ngắn gọn Climate: (n) bối cảnh, tình hình chung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Báo Cáo Chuyến Thăm Nhà Tù – Easy Level
Từ Vựng: Detained: (v) bị giam giữ Polite: (adj) lịch sự Noisy: (adj) ồn ào Clean: (adj) sạch sẽ Visit: (v) thăm; (n) chuyến thăm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz