Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà ngoại giao (English for Diplomat)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Can Thiệp Trong Đàm Phán Đa Phương – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Sự Cố Gần Đây Giữa Các Quốc Gia – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Đối Thoại Hòa Bình Giữa Robert Và Jessica – Easy Level
Từ Vựng: Peace: (n) hòa bình Listen: (v) lắng nghe Fair: (adj) công bằng Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin cậy Problem: (n) vấn đề Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chính Sách Ngôn Ngữ Cho Hợp Tác Khoa Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khuyến Cáo Du Lịch Về Tình Trạng Bất Ổn Chính Trị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Cuộc Họp Phái Đoàn Thương Mại – Easy Level
Từ Vựng: Trade: (n) thương mại; (v) buôn bán Mission: (n) phái đoàn, nhiệm vụ ngoại giao Delegation: (n) phái đoàn, đoàn đại biểu Market: (n) thị trường Regulations: (n) quy định, quy tắc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Cho Chuyến Thăm Song Phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Sự Cố Gần Đây Giữa Các Quốc Gia – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Bàn Về Tác Động Của Một Thỏa Thuận Đa Phương Đến Luật Trong Nước – Advanced Level
Từ Vựng: Multilateral: (adj) đa phương Legislation: (n) pháp luật, luật pháp Amendment: (n) sự sửa đổi (văn kiện, hiệp ước) Obligation: (n) nghĩa vụ Enforcement: (n) sự thực thi (pháp luật, hiệp ước) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Sử Dụng Ngoại Giao Kênh Sau Để Giảm Căng Thẳng – Medium Level
Từ Vựng: Back-channel: (n) kênh ngoại giao bí mật Diplomacy: (n) ngoại giao Tensions: (n) căng thẳng Envoy: (n) phái viên Secrecy: (n) sự giữ bí mật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz