Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà ngoại giao (English for Diplomat)
-
Listening Quiz: Sơ Tán Phái Đoàn Ngoại Giao – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Đối Thoại Kinh Tế Song Phương Về Đầu Tư, Thương Mại, Và Phát Triển – Advanced Level
Từ Vựng: Incentives: (n) các biện pháp khuyến khích Tariffs: (n) thuế quan Sustainability: (n) tính bền vững Collaboration: (n) sự hợp tác Entrepreneur: (n) doanh nhân Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Đỡ Công Dân Sau Một Thảm Họa Thiên Nhiên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Ngoại Giao Nhân Đạo Cho Các Nhóm Dân Cư Bị Ảnh Hưởng Bởi Xung Đột – Advanced Level
Từ Vựng: Humanitarian: (adj) nhân đạo Diplomacy: (n) ngoại giao Conflict: (n) xung đột Cooperation: (n) sự hợp tác Access: (n) quyền tiếp cận; (v) tiếp cận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Bàn Về Trừng Phạt Thương Mại Và Chính Sách Đối Ngoại Mới – Medium Level
Từ Vựng: Sanction: (n) sự phê chuẩn, sự chấp thuận; (v) phê chuẩn, chấp thuận, trừng phạt Policy: (n) chính sách Import: (v) nhập khẩu; (n) sự nhập khẩu Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng, thu hẹp Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị, bán hàng Luyện tập thêm về bài học này:…
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Tranh Luận Về Sửa Đổi Điều Ước Tại Hội Nghị Các Quốc Gia Thành Viên – Advanced Level
Từ Vựng: Amendment: (n) sự sửa đổi Inspection: (n) sự kiểm tra Compliance: (n) sự tuân thủ Penalty: (n) hình phạt Obligation: (n) nghĩa vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Cho Chuyến Thăm Trao Đổi Văn Hóa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Lên Kế Hoạch Can Thiệp Trong Đàm Phán Đa Phương – Medium Level
Từ Vựng: Intervention: (n) sự can thiệp Multilateral: (adj) đa phương Sequence: (n) trình tự, chuỗi Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn Agreement: (n) thỏa thuận, hiệp định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Ngoại Giao Đối Với Yêu Cầu Dẫn Độ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kết Nối Với Cộng Đồng Kiều Bào Trong Ngoại Giao Công Chúng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz