Từ Vựng:
Amendment: (n) sự sửa đổi
Inspection: (n) sự kiểm tra
Compliance: (n) sự tuân thủ
Penalty: (n) hình phạt
Obligation: (n) nghĩa vụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Amendment: (n) sự sửa đổi
Inspection: (n) sự kiểm tra
Compliance: (n) sự tuân thủ
Penalty: (n) hình phạt
Obligation: (n) nghĩa vụ
Luyện tập thêm về bài học này: