Từ Vựng:
Multilateral: (adj) đa phương
Legislation: (n) pháp luật, luật pháp
Amendment: (n) sự sửa đổi (văn kiện, hiệp ước)
Obligation: (n) nghĩa vụ
Enforcement: (n) sự thực thi (pháp luật, hiệp ước)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Multilateral: (adj) đa phương
Legislation: (n) pháp luật, luật pháp
Amendment: (n) sự sửa đổi (văn kiện, hiệp ước)
Obligation: (n) nghĩa vụ
Enforcement: (n) sự thực thi (pháp luật, hiệp ước)
Luyện tập thêm về bài học này: